Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underliquidity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thanh khoản không đủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Insufficient liquidity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
overliquidity
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
liquidity
AI
1
Thanh khoản không đủ
1
Thanh khoản không đủ
1
Thanh khoản không đủ