Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underframing
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Khung dưới
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
An underframe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underframing
Dạng gốc
(base form)
underframing
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
framing
AI
1
Khung dưới
1
Khung dưới
1
Khung dưới