Dịch

underframing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khung dướidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An underframe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. underframingDạng gốc (base form)
  2. underframingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI