Dịch

underenforcement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực thi không đầy đủ (luật, quy chế, v.v.)danh từkhông đếm được (uncountable)Inadequate enforcement (of a law, statute, etc.).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI