Dịch

undercutter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ai, hoặc cái đó, cắt xéndanh từOne who, or that which, undercuts.
  2. Là loại máy cày có lưỡi cày hình chữ V hoặc quét dọc dưới đấtdanh từA type of plough with a V-shaped blade or sweep pulled along under the soil.
  3. Loại bitdanh từA type of bit.
  4. Thiết bị đào đất, sử dụng trên đường sắtdanh từA device for excavation, used on railways.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undercutterDạng gốc (base form)
  2. undercuttersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thiết bị để cắt vào tường đá từ bên dưới
  1. A device for cutting into rock walls from below.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , . .
  • .

AI