Dịch

underclassman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là sinh viên năm nhất hoặc năm thứ hai của một trường trung học hoặc cao đẳng hoặc tương đươngdanh từA freshman or sophomore in a high school or college or equivalent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. underclassmanDạng gốc (base form)
  2. underclassmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI