Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underchamberlain
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phó quan tài chính
danh từ
A deputy chamberlain of the exchequer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underchamberlain
Dạng gốc
(base form)
underchamberlain
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
chamberlain
AI
1
Phó quan tài chính
1
Phó quan tài chính
1
Phó quan tài chính