Dịch

underaction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hành động không hiệu quảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inefficient action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. underactionDạng gốc (base form)
  2. underactionsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tình tiết phụ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tình tiết phụ; một sự kiện nhỏ ngẫu nhiên hoặc phụ cho câu chuyện chínhsubplot; a minor event incidental or subsidiary to the main story.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] .

AI