Dịch

under weigh

trạng từ (adverb)
US/ˈʌndɚ ˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Đang tiến hànhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Underway.

Ví dụ

  • , : , much-loved , .
  • , , , .

AI