Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
under the hammer
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈ
ʌ
n
d
ə
ð
ə
ˈ
h
a
m
ə
/
US
/ˈ
ʌ
n
d
ɚ
ð
ə
ˈ
h
æ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bán theo hình thức đấu giá
cụm giới từ
For sale by auction.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bring to the hammer
Ví dụ
The
stone
shattered
under
the
hammer
blow
.
AI
1
Bán theo hình thức đấu giá
1
Bán theo hình thức đấu giá
1
Bán theo hình thức đấu giá