Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
under one's hat
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈ
ʌ
n
d
ə
w
ʌ
n
z
ˈ
h
a
t
/
US
/ˈ
ʌ
n
d
ɚ
w
ʌ
n
z
ˈ
h
æ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
(Thông tục) Hết sức bí mật, tối mật
cụm giới từ
Concealed; confidential; secret.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
keep something under one's hat
cụm từ
cụm từ
Giữ bí mật điều gì
AI
1
(Thông tục) Hết sức bí mật
1
(Thông tục) Hết sức bí mật
1
(Thông tục) Hết sức bí mật