Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
under canvas
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/ˈ
ʌ
n
d
ɚ ˈ
k
æ
n
v
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Trong lều bạt
cụm giới từ
Having the sails unfurled, under sail; travelling by ship or boat.
2
Sống trong lều
cụm giới từ
Living in tents.
Ví dụ
‘
I
want
to
go
up
the
river
and
see
the
natives
in
their
camps
.
It's
only
a
matter
of
ten
days
under
canvas
.’
AI
1
Trong lều bạt
2
Sống trong lều
1
Trong lều bạt
2
Sống trong lều
1
Trong lều bạt
2
Sống trong lều