Dịch

undefinable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể xác định đượctính từNot definable.
  2. Bất cứ điều gì không thể được xác địnhdanh từAnything that cannot be defined.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undefinableDạng gốc (base form)
  2. undefinablesSố nhiều (plural)
  3. more undefinableSo sánh hơn (comparative)
  4. most undefinableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc undefinable

Ví dụ

  • màu sắc không nhận rõ ra được
  • . , , , , , .

AI