undecidability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không giải đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state of being undecidable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undecidabilityDạng gốc (base form)
- undecidabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha