Dịch

undatable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể hẹn hò; có thể không được gán ngày tháng (hoặc tuổi)tính từkhông so sánh (not comparable)Not able to be dated; that may be not be ascribed a date (or age).
  2. Không thể truy cập được; không thích hợp cho những chuyến đi chơi lãng mạn; không hấp dẫntính từkhông so sánh (not comparable)Not dateable; unsuitable for romantic outings; unattractive.
  3. Người không thích hợp để hẹn hò hoặc đi chơi lãng mạndanh từA person who is unsuitable to be dated, or taken on a romantic outing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undatableDạng gốc (base form)
  2. undatablesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

un-datable

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI