undatable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thể hẹn hò; có thể không được gán ngày tháng (hoặc tuổi)tính từkhông so sánh (not comparable)Not able to be dated; that may be not be ascribed a date (or age).
- Không thể truy cập được; không thích hợp cho những chuyến đi chơi lãng mạn; không hấp dẫntính từkhông so sánh (not comparable)Not dateable; unsuitable for romantic outings; unattractive.
- Người không thích hợp để hẹn hò hoặc đi chơi lãng mạndanh từA person who is unsuitable to be dated, or taken on a romantic outing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undatableDạng gốc (base form)
- undatablesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
un-datable
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)