uncultivatable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể trồng trọt đượctính từuncultivable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncultivatableDạng gốc (base form)
- more uncultivatableSo sánh hơn (comparative)
- most uncultivatableSo sánh nhất (superlative)