Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncovetous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tham lam
tính từ
Not covetous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uncovetous
Dạng gốc
(base form)
more uncovetous
So sánh hơn
(comparative)
most uncovetous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
covetous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uncovetous
uncovetous
ly
Theo cách không thèm muốn
trạng từ
uncovetous
ness
Phẩm chất của việc không tham lam
danh từ
AI
1
Không tham lam
1
Không tham lam
1
Không tham lam