Dịch

uncoordinated

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không phối hợp, rời rạctính từHaving components that act independently of each other.
  2. Thiếu điều phối, không được lên kế hoạchtính từNot coordinated or properly planned.
  3. Vụng về, thiếu nhịp nhàngtính từLacking coordination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncoordinatedDạng gốc (base form)
  2. more uncoordinatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncoordinatedSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vụng về

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “” , () — , .Mặc dù thỉnh thoảng một người bị ngừng tim có thể được cứu sống bằng máy khử rung, nhưng thiết bị này thường được dùng nhất để chuyển các cơn co thắt không phối hợp của tim (rung tâm nhĩ) thành nhịp xoang bình thường—tức là khử rung tim.
  • . .Rung tâm nhĩ là nguyên nhân chính gây đột quỵ và suy tim, đồng thời có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ tử vong. Đó là một nhịp tim bất thường xảy ra khi các tâm nhĩ co bóp một cách không phối hợp và không đều.
  • , .Tom hồi nhỏ cao lêu nghêu và hơi vụng về, nhưng cậu ấy chơi bóng rổ khá giỏi.

AI