Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncooperation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ly gián
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lack of cooperation; failure to cooperate.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
间
jiān
Ly gián, chia rẽ
AI
1
Sự ly gián
1
Sự ly gián
1
Sự ly gián