uncooked
A2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chưa nấu chín, còn sốngtính từRaw and not cooked, especially of something that should be, or is sometimes cooked.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncookedDạng gốc (base form)
- more uncookedSo sánh hơn (comparative)
- most uncookedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uncooked rice | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 生Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc uncookedVí dụ
- ?Ăn thịt xông khói chưa nấu chín có an toàn không?
- .Cho những quả chuối chưa nấu chín còn lại vào chảo rán.
- .Thịt vẫn còn sống.