Dịch

uncooked

A2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa nấu chín, còn sốngtính từRaw and not cooked, especially of something that should be, or is sometimes cooked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncookedDạng gốc (base form)
  2. more uncookedSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncookedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

uncooked riceChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc uncooked

Ví dụ

  • ?Ăn thịt xông khói chưa nấu chín có an toàn không?
  • .Cho những quả chuối chưa nấu chín còn lại vào chảo rán.
  • .Thịt vẫn còn sống.

AI