Dịch

uncontainable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể nén được, không thể dằn được, không thể kìm được, không thể kiềm chếtính từThat cannot be contained.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncontainableDạng gốc (base form)
  2. more uncontainableSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncontainableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI