unconfessed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không được thừa nhận trong một lời thú nhậntính từkhông so sánh (not comparable)Not acknowledged in a confession.
- Chưa xưng tội với linh mụctính từkhông so sánh (not comparable)Not having confessed to a priest.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha