Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncomputerizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể vi tính hóa được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Unable to be computerized.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
computerizable
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
computerizable
AI
1
Không thể vi tính hóa được
1
Không thể vi tính hóa được
1
Không thể vi tính hóa được