Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncobwebbed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị che phủ bởi mạng nhện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not covered in cobwebs.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
cobwebbed
AI
1
Không bị che phủ bởi mạng nhện
1
Không bị che phủ bởi mạng nhện
1
Không bị che phủ bởi mạng nhện