Dịch

uncoated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không trángtính từNot coated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncoatedDạng gốc (base form)
  2. more uncoatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncoatedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

uncoated free sheetdanh từLà loại giấy chứa ít hoặc không có bột gỗ cơ học thường được sử dụng trong sản xuất giấy văn phòng

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

AI