uncoated
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không trángtính từNot coated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncoatedDạng gốc (base form)
- more uncoatedSo sánh hơn (comparative)
- most uncoatedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uncoated free sheetdanh từ | danh từ | Là loại giấy chứa ít hoặc không có bột gỗ cơ học thường được sử dụng trong sản xuất giấy văn phòng |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa