Dịch

uncloudedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách rõ ràng; không có mây mù hay chướng ngại tinh thầntrạng từkhông so sánh (not comparable)In an unclouded way; without clouds or mental obstructions.

Nguồn gốc (etymology)

AI