Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncloudedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách rõ ràng; không có mây mù hay chướng ngại tinh thần
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an unclouded way; without clouds or mental obstructions.
Nguồn gốc
(etymology)
unclouded
+
-ly
AI
1
Một cách rõ ràng
1
Một cách rõ ràng
1
Một cách rõ ràng