Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unclear handwriting
Nghĩa chính
1
Chữ viết khó đọc
Ví dụ
His
unclear
handwriting
is
hard
to
decipher
.
Chữ viết khó đọc của anh ấy rất khó dịch.
Xuất hiện ở từ khác
unclear
kết hợp
chữ viết khó đọc
AI
1
Chữ viết khó đọc
1
Chữ viết khó đọc
1
Chữ viết khó đọc