Dịch

uncleanable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể chùi sạch được, không thể rửa sạch, không thể tẩy sạchtính từNot cleanable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncleanableDạng gốc (base form)
  2. more uncleanableSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncleanableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI