Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unclassical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không kinh điển
tính từ
Not classical.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unclassical
Dạng gốc
(base form)
more unclassical
So sánh hơn
(comparative)
most unclassical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unclassical
unclassical
ly
Một cách phi cổ điển
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
classical
AI
1
Không kinh điển
1
Không kinh điển
1
Không kinh điển