Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncitable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể trích dẫn được; điều đó không thể trích dẫn được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not citable; that cannot be cited.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
citable
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
citable
AI
1
Không thể trích dẫn được
1
Không thể trích dẫn được
1
Không thể trích dẫn được