Dịch

uncharactered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không được đánh dấu bằng ký tự văn bảntính từkhông so sánh (not comparable)Not marked with text characters.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Mù chữ
  1. không so sánh (not comparable)Illiterate.

Nguồn gốc (etymology)

un-charactered

Ví dụ

  • — — 6 Zetian's , […]
  • , , […]

AI