Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unchangingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem unchanging
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being unchanging; constancy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unchangingness
unchanging
Không thay đổi, không đổi
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
unchanging
+
-ness
AI
1
Xem unchanging
1
Xem unchanging
1
Xem unchanging