Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncatchable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể bắt được, không thể tóm được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not catchable; that cannot be caught.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uncatchable
uncatchable
ness
Chất lượng hoặc trạng thái không thể đánh bắt được
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
catchable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
inatrapable
Không thể bắt được
AI
1
Không thể bắt được
1
Không thể bắt được
1
Không thể bắt được