Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncanonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chuẩn mực
tính từ
uncanonical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uncanonic
Dạng gốc
(base form)
more uncanonic
So sánh hơn
(comparative)
most uncanonic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
canonic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uncanonic
uncanonic
ity
Mức độ mà một cái gì đó là không chuẩn
danh từ
uncanonic
ally
Một cách phi kinh điển
trạng từ
uncanonic
alness
Chất lượng không chuẩn
danh từ
uncanonic
al
Không chuẩn
tính từ
AI
1
Không chuẩn mực
1
Không chuẩn mực
1
Không chuẩn mực