Dịch

unburied

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị đào lên, không chôn cấttính từkhông so sánh (not comparable)Not having been buried.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , red-covered , .
  • , , , .

Ngôn ngữ khác

AI