Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unbirdly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không giống chim
tính từ
Not birdlike.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
birdly
Ví dụ
The
thump
below
was
followed
by
an
unbirdly
squawk
,
and
he
scrambled
to
the
edge
of
the
loft
and
looked
over
the
rail
.
He
couldn't
see
the
bird
at
first
in
the
shadows
below
;
[…]
AI
1
Không giống chim
1
Không giống chim
1
Không giống chim