Dịch

unbiblical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có trong kinh thánh; không được kinh thánh cho phéptính từkhông so sánh (not comparable)Not biblical; contrary to biblical teachings.

Họ từ (word family)

cùng gốc unbiblical

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI