unbiblical
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không có trong kinh thánh; không được kinh thánh cho phéptính từkhông so sánh (not comparable)Not biblical; contrary to biblical teachings.
Họ từ (word family)
cùng gốc unbiblicalTừ liên quan (related word)