Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unbearded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không râu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having a beard, beardless.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
*unberded
từ tiếng Anh cổ
unġebeard
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chino
Không râu, nhẵn nhụi, ít lông
AI
1
Không râu
1
Không râu
1
Không râu