Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unbated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không giảm sút
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not bated.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
bated
Ví dụ
The
treacherous
instrument
is
in
thy
hand
,
Unbated
and
envenom'd
AI
1
Không giảm sút
1
Không giảm sút
1
Không giảm sút