Dịch

unbaptized

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có tên, không có tên hiệutính từNot baptized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unbaptizedDạng gốc (base form)
  2. more unbaptizedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unbaptizedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , Devil's , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

un-baptized

  1. từ tiếng Anh trung đạiunbaptized

AI