unbaptized
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có tên, không có tên hiệutính từNot baptized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unbaptizedDạng gốc (base form)
- more unbaptizedSo sánh hơn (comparative)
- most unbaptizedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , Devil's , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa