Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unbaked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sống, chưa nung (gạch ngói); chưa nướng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not baked; (often) neither baked nor otherwise cooked.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonbaked
Trái nghĩa
baked
overbaked
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
baked
AI
1
Sống
1
Sống
1
Sống