Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unbagged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được đóng gói
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not bagged
Nguồn gốc
(etymology)
tính từ
un-
+
bagged
động từ
unbag
+
-ed
Ví dụ
There
were
unbagged
groceries
all
over
the
counter
.
AI
1
Không được đóng gói
1
Không được đóng gói
1
Không được đóng gói