Dịch

unbackable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể hoặc không nên được ủng hộ hoặc ủng hộ trong một cuộc thi, đặc biệt là vì tỷ lệ cược thấp một cách vô lýtính từThat cannot or should not be backed, or supported in a contest, especially because the odds are unreasonably low.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unbackableDạng gốc (base form)
  2. more unbackableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unbackableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

unbackable favouritedanh từThí sinh hoặc đối thủ có tỷ lệ cược quá thấp đến mức không được coi là đáng đặt cược

Nguồn gốc (etymology)

AI