Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unattendedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không cần sự chú ý thủ công; một cách không cần giám sát
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Without the need for manual attention; in an unattended manner.
Nguồn gốc
(etymology)
unattended
+
-ly
Ví dụ
A
circular
sprayer
,
unattendedly
jetting
,
watered
a
lawn
on
the
other
side
of
the
street
.
AI
1
Không cần sự chú ý thủ công
1
Không cần sự chú ý thủ công
1
Không cần sự chú ý thủ công