unattackable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể đánh nổi, không thể tấn công đượctính từWhich may not be attacked.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unattackableDạng gốc (base form)
- more unattackableSo sánh hơn (comparative)
- most unattackableSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unattackableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha