Dịch

unassimilated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tiêu hóa được; chưa được đồng hóa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))tính từkhông so sánh (not comparable)Not assimilated.

Nguồn gốc (etymology)

un-assimilated

Ví dụ

  • kiến thức chưa được tiêu hoá

AI