Dịch

unassembled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được lắp ráptính từkhông so sánh (not comparable)Not assembled.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 5- .
  • all-metal . , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI