Dịch

unarmedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không có vũ khí; thiếu vũ khídanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being unarmed; lack of weapons.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . Duke's , , ?

AI