unanswerability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không thể trả lời đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being unanswerable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unanswerabilityDạng gốc (base form)
- unanswerabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa