Dịch

unamiability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính khó thương, tính khó ưa; tính không có thiện cảm, tính không gây được thiện cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being unamiable.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI