Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unalert
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không cảnh giác
tính từ
Not alert.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unalert
Dạng gốc
(base form)
more unalert
So sánh hơn
(comparative)
most unalert
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
alert
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unalert
alert
Cảnh giác, tỉnh táo
danh từ, tính từ, động từ
alertly
Cảnh giác, lanh lợi
trạng từ
alertness
Tính hoạt bát
danh từ
unalert
ed
Không được cảnh báo
tính từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Không cảnh giác
1
Không cảnh giác
1
Không cảnh giác